dị sự
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự việc lạ thường, khác thường: "dị sự" chỉ những sự kiện, hiện tượng xảy ra ngoài quy luật thông thường, mang tính chất kỳ lạ, hiếm gặp.
- Chuyện kỳ quái, khó tin: "dị sự" còn dùng để nói về những câu chuyện ly kỳ, huyền bí, gây ngạc nhiên.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong làng có một dị sự: con bò đẻ ra nghé hai đầu. (Trong làng xảy ra một sự việc lạ thường: con bò đẻ ra nghé có hai đầu.)
- Cuốn sách này kể về những dị sự ở vùng núi phía Bắc. (Cuốn sách này thuật lại những chuyện kỳ lạ xảy ra ở vùng núi phía Bắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"dị sự kỳ quái": sự việc lạ lùng đến mức khó tin.
- Người dân đồn thổi về một dị sự kỳ quái: cây đa cổ thụ tự nhiên đổ sập giữa đêm không gió. (Dân làng truyền tai nhau về một hiện tượng lạ: cây đa già tự nhiên đổ xuống lúc đêm khuya không có gió.)
"dị sự huyền bí": sự việc mang yếu tố thần bí, chưa giải thích được.
- Các nhà khoa học vẫn chưa tìm ra lời giải cho dị sự huyền bí ở vùng Tam Giác Quỷ. (Các nhà khoa học chưa giải thích được hiện tượng lạ ở vùng Tam Giác Quỷ.)
Biến thể và từ gần giống
Dị (tính từ): khác, lạ, không bình thường.
- Anh ta có tài dị thường. (Anh ta có tài năng khác thường.)
Sự (danh từ): việc, chuyện xảy ra.
- Sự việc này rất nghiêm trọng. (Việc này rất nghiêm trọng.)
Kỳ sự (danh từ): chuyện lạ, việc hiếm có — gần nghĩa với "dị sự".
- Đó là một kỳ sự trong lịch sử. (Đó là một sự kiện hiếm có trong lịch sử.)
Từ đồng nghĩa
- Chuyện lạ: sự việc không bình thường.
- Hiện tượng kỳ bí: hiện tượng khó giải thích.
- Sự kiện dị thường: biến cố xảy ra ngoài quy luật thông thường.
Thành ngữ liên quan
- Dị sự khó tin: chuyện lạ đến mức không ai tin nổi.
- Cả làng xôn xao về dị sự khó tin: một đứa trẻ mới sinh đã biết nói. (Cả làng bàn tán về chuyện lạ: một đứa trẻ vừa chào đời đã biết nói.)