dị sự

dị sự

Một dị sự hiếm có là mưa sao băng dày đặc trên bầu trời đêm.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự việc lạ thường, khác thường: "dị sự" chỉ những sự kiện, hiện tượng xảy ra ngoài quy luật thông thường, mang tính chất kỳ lạ, hiếm gặp.
    • Chuyện kỳ quái, khó tin: "dị sự" còn dùng để nói về những câu chuyện ly kỳ, huyền bí, gây ngạc nhiên.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong làng một dị sự: con đẻ ra nghé hai đầu. (Trong làng xảy ra một sự việc lạ thường: con đẻ ra nghé hai đầu.)
    • Cuốn sách này kể về những dị sựvùng núi phía Bắc. (Cuốn sách này thuật lại những chuyện kỳ lạ xảy ravùng núi phía Bắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dị sự kỳ quái": sự việc lạ lùng đến mức khó tin.

    • Người dân đồn thổi về một dị sự kỳ quái: cây đa cổ thụ tự nhiên đổ sập giữa đêm không gió. (Dân làng truyền tai nhau về một hiện tượng lạ: cây đa già tự nhiên đổ xuống lúc đêm khuya không gió.)
  • "dị sự huyền bí": sự việc mang yếu tố thần bí, chưa giải thích được.

    • Các nhà khoa học vẫn chưa tìm ra lời giải cho dị sự huyền bívùng Tam Giác Quỷ. (Các nhà khoa học chưa giải thích được hiện tượng lạvùng Tam Giác Quỷ.)
Biến thể từ gần giống
  • Dị (tính từ): khác, lạ, không bình thường.

    • Anh ta tài dị thường. (Anh ta tài năng khác thường.)
  • Sự (danh từ): việc, chuyện xảy ra.

    • Sự việc này rất nghiêm trọng. (Việc này rất nghiêm trọng.)
  • Kỳ sự (danh từ): chuyện lạ, việc hiếm gần nghĩa với "dị sự".

    • Đó một kỳ sự trong lịch sử. (Đó một sự kiện hiếm trong lịch sử.)
Từ đồng nghĩa
  • Chuyện lạ: sự việc không bình thường.
  • Hiện tượng kỳ : hiện tượng khó giải thích.
  • Sự kiện dị thường: biến cố xảy ra ngoài quy luật thông thường.
Thành ngữ liên quan
  • Dị sự khó tin: chuyện lạ đến mức không ai tin nổi.
    • Cả làng xôn xao về dị sự khó tin: một đứa trẻ mới sinh đã biết nói. (Cả làng bàn tán về chuyện lạ: một đứa trẻ vừa chào đời đã biết nói.)